decimal place

/ˈdɛsəməl pleɪs/

Tra nghĩa tiếng Việt của từ "decimal place". Phiên âm /ˈdɛsəməl pleɪs/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "decimal place" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.

🎬 Nghe “decimal place” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish